Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化武

huà wǔ

化武 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化武 trong tiếng Việt

vũ khí hóa học; viết tắt của 化學武器|化学武器[hua4 xue2 wu3 qi4]

Tra từ liên quan