化武 huà wǔ 化武 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 化武 trong tiếng Việt vũ khí hóa học; viết tắt của 化學武器|化学武器[hua4 xue2 wu3 qi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan