Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化油器

huà yóu qì

化油器 là gì?

化油器 [huà yóu qì] có nghĩa là bình xăng con.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化油器 trong tiếng Việt

bình xăng con

Cách đọc và ghi nhớ 化油器

化油器 được đọc là huà yóu qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bình xăng con”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan