Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
阿拉斯加
Ā lā sī jiā

Alaska, bang của Hoa Kỳ

Cụm từ
阿拉斯
Ā lā sī

Arras, thị trấn phía bắc Pháp

Cụm từ
阿拉摩
Ā lā mó

Alamo, thành phố ở Hoa Kỳ

Cụm từ
阿拉弗拉海
Ā lā fú lā Hǎi

Biển Arafura

Cụm từ
阿拉干山脉
Ā lā gān Shān mài

Dãy núi Arakan (còn gọi là dãy núi Rakhine), dãy núi ở miền tây Myanmar

Cụm từ
阿拉巴马州
Ā lā bā mǎ zhōu

bang Alabama, Hoa Kỳ

Cụm từ
阿拉巴马
Ā lā bā mǎ

bang Alabama, Hoa Kỳ

Cụm từ
阿拉塔斯
Ā lā tǎ sī

họ Alatas; Ali Alatas (1932-2008), ngoại trưởng Indonesia (1988-1999)

Cụm từ
阿拉善盟
Ā lā shàn Méng

Minh Alxa, đơn vị hành chính cấp địa khu của Nội Mông

Cụm từ
阿拉善左旗
Ā lā shàn Zuǒ qí

Kỳ Tả, Alxa, Alshaa Züün khoshuu của Mông Cổ, thuộc minh Alxa 阿拉善盟[A1 la1 shan4 Meng2], Nội Mông (trước đây thuộc Cam Túc 1969-1979)

Cụm từ
阿拉善右旗
Ā lā shàn Yòu qí

Kỳ Hữu Alxa, tiếng Mông Cổ Alshaa Baruun khoshuu, thuộc Minh Alxa 阿拉善盟[A1 la1 shan4 Meng2], Nội Mông (trước thuộc Cam Túc 1969-1979)

Cụm từ
阿拉善
Ā lā shàn

Minh Alxa, đơn vị hành chính cấp địa khu của Nội Mông

Cụm từ
阿拉伯电信联盟
Ā lā bó Diàn xìn Lián méng

Liên minh Viễn thông Ả Rập

Cụm từ
阿拉伯语
Ā lā bó yǔ

ngôn ngữ Ả Rập

Cụm từ
阿拉伯茴香
Ā lā bó huí xiāng

xem 孜然[zi1 ran2], thìa là

Cụm từ
阿拉伯胶
Ā lā bó jiāo

gôm Arabic; gôm acacia

Cụm từ
阿拉伯联合酋长国
Ā lā bó Lián hé Qiú zhǎng guó

Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)

Cụm từ
阿拉伯联合大公国
Ā lā bó Lián hé Dà gōng guó

Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (Đài Loan)

Cụm từ
阿拉伯糖
ā lā bó táng

arabinose (một loại đường)

Cụm từ
阿拉伯海
Ā lā bó Hǎi

Biển Ả Rập

Cụm từ
阿拉伯文
Ā lā bó wén

Tiếng Ả Rập (ngôn ngữ và chữ viết)

Cụm từ
阿拉伯数字
Ā lā bó shù zì

Chữ số Ả Rập 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9

Cụm từ
阿拉伯国家联盟
Ā lā bó Guó jiā Lián méng

Liên đoàn Ả Rập, tổ chức khu vực của các quốc gia Ả Rập ở Tây Nam Á, Bắc và Đông Bắc Phi, chính thức gọi là Liên đoàn các quốc gia Ả Rập

Cụm từ
阿拉伯半岛
Ā lā bó Bàn dǎo

Bán đảo Ả Rập

Cụm từ
阿拉伯共同市场
Ā lā bó Gòng tóng Shì chǎng

Thị trường chung Ả Rập

Cụm từ
阿拉伯人
Ā lā bó rén

người Ả Rập; thuộc Ả Rập

Cụm từ
阿拉伯
Ā lā bó

A Rập; Ả Rập; người Ả Rập

Cụm từ
阿拉丁
Ā lā dīng

Aladdin, nhân vật trong một câu chuyện của Nghìn lẻ một đêm

Cụm từ
阿拉
ā lā

(phương ngữ Ngô) tôi; tao; của tôi; chúng tôi; chúng ta; của chúng tôi

Cụm từ
阿托品
ā tuō pǐn

atropine C17H23NO3, thuốc alkaloid chiết xuất từ cây cà độc dược (Atropa belladonna)

Cụm từ