Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西洋

Xī yáng

西洋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西洋 trong tiếng Việt

phương Tây (châu Âu và Bắc Mỹ); các nước vùng Ấn Độ Dương (truyền thống)

Tra từ liên quan