西洋 Xī yáng 西洋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 西洋 trong tiếng Việt phương Tây (châu Âu và Bắc Mỹ); các nước vùng Ấn Độ Dương (truyền thống) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan