Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西洋镜西洋鏡

xī yáng jìng

西洋镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西洋镜 trong tiếng Việt

(cũ) trò nhìn ngắm; (ví von) mánh lới; lừa bịp

Tra từ liên quan