西洋镜西洋鏡 xī yáng jìng 西洋镜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 西洋镜 trong tiếng Việt (cũ) trò nhìn ngắm; (ví von) mánh lới; lừa bịp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan