西港 Xī gǎng 西港 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 西港 trong tiếng Việt Cảng Tây; Thị trấn Hsikang ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan