西皮 xī pí 西皮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 西皮 trong tiếng Việt một trong hai loại nhạc chính của kinh kịch; xem thêm 二黃|二黄[er4 huang2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan