Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西红柿西紅柿

xī hóng shì

西红柿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西红柿 trong tiếng Việt

  1. cà chua
  2. LT:隻|只[zhi1]
Tra từ liên quan