西红柿西紅柿 xī hóng shì 西红柿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 西红柿 trong tiếng Việt cà chuaLT:隻|只[zhi1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan