西墙西牆 Xī qiáng 西墙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 西墙 trong tiếng Việt Bức tường phía Tây, hay Bức tường Than Khóc (Jerusalem) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan