Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西墙西牆

Xī qiáng

西墙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西墙 trong tiếng Việt

Bức tường phía Tây, hay Bức tường Than Khóc (Jerusalem)

Tra từ liên quan