Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ. Duyệt các mục từ thông dụng, HSK, thành ngữ và khẩu ngữ.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ có nghĩa tiếng Việt · Trang 348/1680

西城区Xī chéng Qū

Tây Thành, một quận trung tâm Bắc Kinh

Cụm từ
西城Xī chéng

Tây Thành, một quận trung tâm Bắc Kinh

Cụm từ
西坡拉Xī pō lā

Zipporah, vợ của Moses

Cụm từ
西地那非xī dì nà fēi

sildenafil (thuốc trị rối loạn cương dương) (từ mượn)

Cụm từ
西固区Xī gù Qū

Quận Tây Cố của thành phố Lan Châu 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4], tỉnh Cam Túc

Cụm từ
西固Xī gù

quận Tây Cố của thành phố Lan Châu 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4], Cam Túc

Cụm từ
西单Xī dān

khu Tây Đơn ở trung tâm Bắc Kinh

Cụm từ
西哈努克Xī hā nǔ kè

(Quốc vương) Sihanouk (của Campuchia)

Cụm từ
西和县Xī hé xiàn

huyện Tây Hòa ở Longnan 隴南|陇南[Long3 nan2], Cam Túc

Cụm từ
西和Xī hé

huyện Tây Hòa ở Longnan 隴南|陇南[Long3 nan2], Cam Túc

Cụm từ
西周Xī Zhōu

Tây Chu (1027-771 TCN)

Cụm từ
西吉县Xī jí xiàn

huyện Tây Cát ở Cố Nguyên 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ

Cụm từ
西吉Xī jí

huyện Tây Cát ở Cố Nguyên 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ

Cụm từ
西印度Xī Yìn dù

Tây Ấn (tức Caribe)

Cụm từ
西南部xī nán bù

phần tây nam

Cụm từ
西南栗耳凤鹛xī nán lì ěr fèng méi

(loài chim ở Trung Quốc) yuhina đầu sọc (Yuhina castaniceps)

Cụm từ
西南大学Xī nán Dà xué

Đại học Tây Nam (Trùng Khánh)

Cụm từ
西南冠纹柳莺xī nán guān wén liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Blyth (Phylloscopus reguloides)

Cụm từ
西南交通大学Xī nán Jiāo tōng Dà xué

Đại học Giao thông Tây Nam

Cụm từ
西南亚xī nán yà

Tây Nam Á

Cụm từ
西南中沙群岛Xī nán zhōng shā Qún dǎo

quần đảo Xinanzhongsha, Hải Nam

Cụm từ
西南xī nán

tây nam

Cụm từ
西半球xī bàn qiú

bán cầu Tây

Cụm từ
西北雨xī běi yǔ

mưa dông (Đài Loan)

Cụm từ
西北部Xī běi bù

phần tây bắc

Cụm từ
西北农林科技大学Xī běi Nóng lín Kē jì Dà xué

Đại học Nông Lâm Khoa học và Công nghệ Tây Bắc

Cụm từ
西北航空公司Xī běi Háng kōng Gōng sī

Hãng hàng không Northwest

Cụm từ
西北方xī běi fāng

hướng tây bắc; tây bắc

Cụm từ
西北工业大学Xī běi Gōng yè Dà xué

Đại học Công nghiệp Tây Bắc

Cụm từ
西北大学Xī běi Dà xué

Đại học Northwest

Cụm từ
西北xī běi

tây bắc

Cụm từ
西充县Xī chōng xiàn

huyện Xichong ở Nanchong 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên

Cụm từ
西充Xī chōng

huyện Xichong ở Nanchong 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên

Cụm từ
西元前xī yuán qián

Trước Công nguyên (trước Công nguyên chung); Trước Công nguyên (trước Chúa Kitô)

Cụm từ
西元xī yuán

(Đài Loan) Công nguyên; Lịch Gregory; Sau Công nguyên (AD)

Cụm từ
西侧xī cè

bên tây; mặt tây

Cụm từ
西来庵Xī lái ān

Chùa Xilai (Đài Nam, Đài Loan)

Cụm từ
西伯利亚银鸥Xī bó lì yà yín ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Vega (Larus vegae)

Cụm từ
西伯利亚Xī bó lì yà

Siberia

Cụm từ
西亚Xī Yà

Tây Nam Á

Cụm từ
西乃山Xī nǎi Shān

núi Sinai

Cụm từ
西乃Xī nǎi

Sinai

Cụm từ
西

tây

Từ vựng

che; bộ thủ số 146

Từ vựng
lán

biến thể cũ của 襴|襕[lan2]; gấm

Từ vựng

ống tay áo của váy

Từ vựng
pàn

vòng; vòng đai, vòng dây; quai; buộc lại; khâu lại

Từ vựng
dài

không gọn gàng (về trang phục)

Từ vựng
lán

áo dài (xưa)

Từ vựng
袭警xí jǐng

tấn công cảnh sát

Cụm từ
袭击者xí jī zhě

kẻ tấn công

Cụm từ
袭击xí jī

tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ); đột kích; tấn công

Cụm từ

(hình thức kết hợp) đột kích; tấn công; (hình thức kết hợp) tiếp nối khuôn mẫu; kế thừa; (văn học) lượng từ cho bộ quần áo hoặc bộ chăn ga gối

Từ vựng
衬页chèn yè

giấy gói cuối sách

Cụm từ
衬裤chèn kù

quần lót

Cụm từ
衬里chèn lǐ

lớp lót

Cụm từ
衬裙chèn qún

váy lót

Cụm từ
衬衫chèn shān

áo sơ mi; áo blouse; LT:件[jian4]

Cụm từ
衬衣chèn yī

áo sơ mi; LT:件[jian4]

Cụm từ
衬线chèn xiàn

chữ có chân (đánh máy)

Cụm từ
衬托chèn tuō

làm nổi bật; làm nền hoặc yếu tố tương phản

Cụm từ
衬垫chèn diàn

miếng đệm

Cụm từ
chèn

(của quần áo) sát da; lót; lớp lót; tạo sự tương phản; hỗ trợ tài chính

Từ vựng

cổ áo thêu; lộ ra

Từ vựng
xié

mang bằng vạt trước của áo choàng

Từ vựng
bǎi

vạt áo ở dưới của trang phục

Từ vựng
shì

xem 襏襫|袯襫[bo2 shi4]

Từ vựng
袜裤wà kù

quần legging; quần tất; LT:條|条[tiao2],雙|双[shuang1]

Cụm từ
袜带wà dài

nịt tất

Cụm từ
袜子wà zi

tất; vớ; LT:隻|只[zhi1],對|对[dui4],雙|双[shuang1]

Cụm từ
袜套wà tào

ủng chân

Cụm từ

tất; vớ

Từ vựng