Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西格玛西格瑪

xī gé mǎ

西格玛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西格玛 trong tiếng Việt

sigma (chữ cái Hy Lạp Σσ); (ký hiệu độ lệch chuẩn trong thống kê)

Tra từ liên quan