西格玛西格瑪 xī gé mǎ 西格玛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 西格玛 trong tiếng Việt sigma (chữ cái Hy Lạp Σσ); (ký hiệu độ lệch chuẩn trong thống kê) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan