Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西瓜

xī guā

西瓜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西瓜 trong tiếng Việt

dưa hấu; LT:顆|颗[ke1],個|个[ge5]

Tra từ liên quan