西瓜 xī guā 西瓜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 西瓜 trong tiếng Việt dưa hấu; LT:顆|颗[ke1],個|个[ge5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan