Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西洋景

xī yáng jǐng

西洋景 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西洋景 trong tiếng Việt

xem 西洋鏡|西洋镜[xi1 yang2 jing4]

Tra từ liên quan