西洋景
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
西洋景
xem 西洋鏡|西洋镜[xi1 yang2 jing4]
Giản thể西洋景
Phồn thể西洋景
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng