Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西王母

Xī wáng mǔ

西王母 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西王母 trong tiếng Việt

Tây Vương Mẫu, Nương Nương, người giữ tiên đào bất tử; được biết đến phổ biến là 王母娘娘

Tra từ liên quan