西洋参西洋參 xī yáng shēn 西洋参 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 西洋参 trong tiếng Việt nhân sâm Mỹ (Panax quinquefolius) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan