Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西洋参西洋參

xī yáng shēn

西洋参 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西洋参 trong tiếng Việt

nhân sâm Mỹ (Panax quinquefolius)

Tra từ liên quan