Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
启示
qǐ shì

tiết lộ; khai sáng; giác ngộ; khai thị; mặc khải; sự soi rọi; bài học (của một câu chuyện,...); bài học

Cụm từ
启蒙
qǐ méng

biến thể của 啟蒙|启蒙[qi3 meng2]; dạy dỗ trẻ nhỏ

Cụm từ
启发法
qǐ fā fǎ

phương pháp suy luận

Cụm từ
启发式
qǐ fā shì

phương pháp suy luận

Cụm từ
启发
qǐ fā

khai sáng; giải thích (một văn bản, v.v.); kích thích (một thái độ tinh thần); sự khai sáng; mặc khải; động lực

Cụm từ
启用
qǐ yòng

bắt đầu sử dụng; (tin học) kích hoạt (một tính năng)

Cụm từ
启海话
Qǐ hǎi huà

Phương ngữ Qihai, một phương ngữ Ngô được nói ở các quận Thông Châu, Hải Môn và Khởi Đông ở phía nam tỉnh Giang Tô, và trên đảo Sùng Minh ở Thượng Hải

Cụm từ
启东市
Qǐ dōng shì

Thành phố cấp huyện Khải Đông, Nam Thông 南通[Nan2 tong1], Giang Tô

Cụm từ
启东
Qǐ dōng

Thành phố cấp huyện Khải Đông, Nam Thông 南通[Nan2 tong1], Giang Tô

Cụm từ
启明星
qǐ míng xīng

(thiên văn) Sao Kim

Cụm từ
启明
Qǐ míng

Tên Hán cổ của sao Kim ở phía đông trước bình minh

Cụm từ
启应祈祷
qǐ yìng qí dǎo

Phần Nhập lễ (trong thánh lễ Công giáo)

Cụm từ
启德机场
Qǐ dé Jī chǎng

Sân bay Kai Tak, sân bay quốc tế của Hong Kong từ năm 1925 đến 1998

Cụm từ
启封
qǐ fēng

mở thứ gì đó đã được niêm phong

Cụm từ
启奏
qǐ zòu

trình tấu lên vua; nói chuyện với vua

Cụm từ
启动子
qǐ dòng zi

promoter (sinh học)

Cụm từ
启动区
qǐ dòng qū

khu vực khởi động (máy tính)

Cụm từ
启动
qǐ dòng

khởi động (một máy); (nghĩa bóng) bắt đầu vận hành; phát động (một hoạt động); kích hoạt (một kế hoạch)

Cụm từ
启事
qǐ shì

thông báo (bằng văn bản, trên bảng tin, thư, báo hoặc trang web); đăng tin; một thông báo

Cụm từ

mở; bắt đầu; khởi xướng; khai sáng hoặc đánh thức; trình bày; thông báo

Từ vựng
哑鼓
yǎ gǔ

miếng tập trống (âm nhạc); trống tập (âm nhạc)

Cụm từ
哑点
yǎ diǎn

điểm mù; điểm chết

Cụm từ
哑铃
yǎ líng

tạ tay

Cụm từ
哑谜
yǎ mí

câu đố; bí ẩn

Cụm từ
哑语
yǎ yǔ

ngôn ngữ ký hiệu

Cụm từ
哑终端
yǎ zhōng duān

máy trạm câm

Cụm từ
哑然无生
yǎ rán wú shēng

im lặng bao trùm (thành ngữ)

Thành ngữ
哑然失笑
yǎ rán shī xiào

cười bật ra không kiểm soát; phiên âm Đài Loan [e4 ran2 shi1 xiao4]

Cụm từ
哑巴亏
yǎ ba kuī

nỗi oan ức không nói ra được; chịu đựng mà không thể hoặc không muốn nói ra

Cụm từ
哑巴吃黄连,有苦说不出
yǎ ba chī huáng lián , yǒu kǔ shuō bu chū

bị buộc phải chịu đựng trong im lặng (thành ngữ); không thể nói ra nỗi khổ của mình; thỉnh thoảng được viết 啞子吃黃連,有苦說不出|哑子吃黄连,有苦说不出

Thành ngữ