Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哑巴吃黄连,有苦说不出啞巴吃黃連,有苦說不出

yǎ ba chī huáng lián , yǒu kǔ shuō bu chū

哑巴吃黄连,有苦说不出 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哑巴吃黄连,有苦说不出 trong tiếng Việt

bị buộc phải chịu đựng trong im lặng (thành ngữ); không thể nói ra nỗi khổ của mình; thỉnh thoảng được viết 啞子吃黃連,有苦說不出|哑子吃黄连,有苦说不出

Tra từ liên quan