哑鼓啞鼓 yǎ gǔ 哑鼓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哑鼓 trong tiếng Việt miếng tập trống (âm nhạc); trống tập (âm nhạc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan