启发啟發
启发 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 启发 trong tiếng Việt
khai sáng; giải thích (một văn bản, v.v.); kích thích (một thái độ tinh thần); sự khai sáng; mặc khải; động lực
khai sáng; giải thích (một văn bản, v.v.); kích thích (một thái độ tinh thần); sự khai sáng; mặc khải; động lực