Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
启发啟發

qǐ fā

启发 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 启发 trong tiếng Việt

khai sáng; giải thích (một văn bản, v.v.); kích thích (một thái độ tinh thần); sự khai sáng; mặc khải; động lực

Tra từ liên quan