启发
khai sáng; giải thích (một văn bản, v.v.); kích thích (một thái độ tinh thần); sự khai sáng; mặc khải; động lực
khai sáng; giải thích (một văn bản, v.v.); kích thích (một thái độ tinh thần); sự khai sáng; mặc khải; động lực
启发 thường mang nghĩa “khai sáng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 启发, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tiết lộ; khai sáng; giác ngộ; khai thị; mặc khải; sự soi rọi; bài học (của một câu chuyện,...); bài học
›启示者qǐ shì zhěngười mặc khải
›启用qǐ yòngbắt đầu sử dụng; (tin học) kích hoạt (một tính năng)
›启东市Qǐ dōng shìThành phố cấp huyện Khải Đông, Nam Thông 南通[Nan2 tong1], Giang Tô
›启东Qǐ dōngThành phố cấp huyện Khải Đông, Nam Thông 南通[Nan2 tong1], Giang Tô
›启明星qǐ míng xīng(thiên văn) Sao Kim
›启示录Qǐ shì lùSách Khải Huyền của Thánh Gioan; Tận Thế
›启发式qǐ fā shìphương pháp suy luận
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.