Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哑巴亏啞巴虧

yǎ ba kuī

哑巴亏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哑巴亏 trong tiếng Việt

  1. nỗi oan ức không nói ra được
  2. chịu đựng mà không thể hoặc không muốn nói ra
Tra từ liên quan