Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
启应祈祷啟應祈禱

qǐ yìng qí dǎo

启应祈祷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 启应祈祷 trong tiếng Việt

Phần Nhập lễ (trong thánh lễ Công giáo)

Tra từ liên quan