Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
启封啟封

qǐ fēng

启封 là gì?

启封 [qǐ fēng] có nghĩa là mở thứ gì đó đã được niêm phong.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 启封 trong tiếng Việt

mở thứ gì đó đã được niêm phong

Cách đọc và ghi nhớ 启封

启封 được đọc là qǐ fēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mở thứ gì đó đã được niêm phong”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan