Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哑点啞點

yǎ diǎn

哑点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哑点 trong tiếng Việt

điểm mù; điểm chết

Tra từ liên quan