Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
启蒙啟矇

qǐ méng

启蒙 là gì?

启蒙 [qǐ méng] có nghĩa là biến thể của 啟蒙|启蒙[qi3 meng2]; dạy dỗ trẻ nhỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 启蒙 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 啟蒙|启蒙[qi3 meng2]
  2. dạy dỗ trẻ nhỏ

Cách đọc và ghi nhớ 启蒙

启蒙 được đọc là qǐ méng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 啟蒙|启蒙[qi3 meng2]; dạy dỗ trẻ nhỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan