启蒙 là gì?
启蒙 [qǐ méng] có nghĩa là biến thể của 啟蒙|启蒙[qi3 meng2]; dạy dỗ trẻ nhỏ.
Nghĩa của từ 启蒙 trong tiếng Việt
- biến thể của 啟蒙|启蒙[qi3 meng2]
- dạy dỗ trẻ nhỏ
Cách đọc và ghi nhớ 启蒙
启蒙 được đọc là qǐ méng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 啟蒙|启蒙[qi3 meng2]; dạy dỗ trẻ nhỏ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .