启用啟用 qǐ yòng 启用 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 启用 trong tiếng Việt bắt đầu sử dụng; (tin học) kích hoạt (một tính năng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan