启示啟示
启示 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 启示 trong tiếng Việt
tiết lộ; khai sáng; giác ngộ; khai thị; mặc khải; sự soi rọi; bài học (của một câu chuyện,...); bài học
tiết lộ; khai sáng; giác ngộ; khai thị; mặc khải; sự soi rọi; bài học (của một câu chuyện,...); bài học