Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
启示啟示

qǐ shì

启示 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 启示 trong tiếng Việt

tiết lộ; khai sáng; giác ngộ; khai thị; mặc khải; sự soi rọi; bài học (của một câu chuyện,...); bài học

Tra từ liên quan