Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
单模光纤
dān mó guāng xiān

sợi quang chế độ đơn

Cụm từ
单模
dān mó

chế độ đơn

Cụm từ
单枞
Dān cōng

biến thể của 單叢|单丛[Dan1 cong1]

Cụm từ
单杠
dān gàng

xà; băng đậm; xà đơn (môn thể dục)

Cụm từ
单枪匹马
dān qiāng pǐ mǎ

nghĩa đen: một mình một ngựa (thành ngữ); nghĩa bóng: đơn thương độc mã; không có người đi cùng

Thành ngữ
单极
dān jí

một cực; đơn cực (vật lý)

Cụm từ
单根独苗
dān gēn dú miáo

con một

Cụm từ
单核细胞增多症
dān hé xì bāo zēng duō zhèng

bệnh tăng bạch cầu đơn nhân

Cụm từ
单核细胞
dān hé xì bāo

tế bào đơn nhân; tế bào monocyte

Cụm từ
单板滑雪
dān bǎn huá xuě

trượt ván tuyết

Cụm từ
单板机
dān bǎn jī

máy tính đơn mạch

Cụm từ
单月
dān yuè

hàng tháng; trong một tháng

Cụm từ
单曲
dān qǔ

đĩa đơn (công nghiệp thu âm)

Cụm từ
单晶
dān jīng

đơn tinh thể

Cụm từ
单日
dān rì

trong một ngày

Cụm từ
单方面
dān fāng miàn

đơn phương

Cụm từ
单方过失碰撞
dān fāng guò shī pèng zhuàng

va chạm do một bên chịu lỗi

Cụm từ
单方制剂
dān fāng zhì jì

chế phẩm được kê đơn

Cụm từ
单方决定
dān fāng jué dìng

quyết định mà không tham khảo các bên liên quan; quyết định đơn phương

Cụm từ
单方恐吓
dān fāng kǒng hè

đe dọa đơn phương

Cụm từ
单方宣告
dān fāng xuān gào

tuyên bố đơn phương

Cụm từ
单方向
dān fāng xiàng

một hướng; một khía cạnh

Cụm từ
单方
dān fāng

đơn phương; một phía; phương thuốc gia truyền; toa thuốc dân gian (giống 丹方); đơn thuốc một vị (giống 奇方[ji1 fang1], một trong bảy loại đơn thuốc của y học cổ truyền 七方[qi1…

Cụm từ
单数
dān shù

số lẻ dương (cũng viết 奇數|奇数); số ít (ngữ pháp)

Cụm từ
单放机
dān fàng jī

máy phát băng; máy phát video; trình phát; phát chỉ có chức năng phát

Cụm từ
单摆
dān bǎi

con lắc đơn (vật lý)

Cụm từ
单据
dān jù

biên nhận; hóa đơn; ghi chép giao dịch

Cụm từ
单击
dān jī

nhấp (sử dụng chuột hoặc thiết bị trỏ khác)

Cụm từ
单挑
dān tiǎo

chọn; lựa; chơi một chọi một; phát âm Đài Loan [dan1 tiao1]

Cụm từ
单打独斗
dān dǎ dú dòu

đánh một mình (thành ngữ)

Thành ngữ