单方 là gì?
Nghĩa của từ 单方 trong tiếng Việt
đơn phương; một phía; phương thuốc gia truyền; toa thuốc dân gian (giống 丹方); đơn thuốc một vị (giống 奇方[ji1 fang1], một trong bảy loại đơn thuốc của y học cổ truyền 七方[qi1 fang1]); nghĩa bóng: một giải pháp tốt