Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单方單方

dān fāng

单方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单方 trong tiếng Việt

đơn phương; một phía; phương thuốc gia truyền; toa thuốc dân gian (giống 丹方); đơn thuốc một vị (giống 奇方[ji1 fang1], một trong bảy loại đơn thuốc của y học cổ truyền 七方[qi1 fang1]); nghĩa bóng: một giải pháp tốt

Tra từ liên quan