单曲 là gì?
单曲 [dān qǔ] có nghĩa là đĩa đơn (công nghiệp thu âm).
Nghĩa của từ 单曲 trong tiếng Việt
đĩa đơn (công nghiệp thu âm)
Cách đọc và ghi nhớ 单曲
单曲 được đọc là dān qǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đĩa đơn (công nghiệp thu âm)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .