Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单曲單曲

dān qǔ

单曲 là gì?

单曲 [dān qǔ] có nghĩa là đĩa đơn (công nghiệp thu âm).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单曲 trong tiếng Việt

đĩa đơn (công nghiệp thu âm)

Cách đọc và ghi nhớ 单曲

单曲 được đọc là dān qǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đĩa đơn (công nghiệp thu âm)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan