Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单方过失碰撞單方過失碰撞

dān fāng guò shī pèng zhuàng

单方过失碰撞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单方过失碰撞 trong tiếng Việt

va chạm do một bên chịu lỗi

Tra từ liên quan