Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单根独苗單根獨苗

dān gēn dú miáo

单根独苗 là gì?

单根独苗 [dān gēn dú miáo] có nghĩa là con một.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单根独苗 trong tiếng Việt

con một

Cách đọc và ghi nhớ 单根独苗

单根独苗 được đọc là dān gēn dú miáo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con một”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan