Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单数單數

dān shù

单数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单数 trong tiếng Việt

số lẻ dương (cũng viết 奇數|奇数); số ít (ngữ pháp)

Tra từ liên quan