Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单方宣告單方宣告

dān fāng xuān gào

单方宣告 là gì?

单方宣告 [dān fāng xuān gào] có nghĩa là tuyên bố đơn phương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单方宣告 trong tiếng Việt

tuyên bố đơn phương

Cách đọc và ghi nhớ 单方宣告

单方宣告 được đọc là dān fāng xuān gào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuyên bố đơn phương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan