单放机單放機 dān fàng jī 单放机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 单放机 trong tiếng Việt máy phát băng; máy phát video; trình phát; phát chỉ có chức năng phát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan