单放机
máy phát băng; máy phát video; trình phát; phát chỉ có chức năng phát
máy phát băng; máy phát video; trình phát; phát chỉ có chức năng phát
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chọn; lựa; chơi một chọi một; phát âm Đài Loan [dan1 tiao1]
›单摆dān bǎicon lắc đơn (vật lý)
›单数dān shùsố lẻ dương (cũng viết 奇數|奇数); số ít (ngữ pháp)
›单据dān jùbiên nhận; hóa đơn; ghi chép giao dịch
›单方dān fāngđơn phương; một phía; phương thuốc gia truyền; toa thuốc dân gian (giống 丹方); đơn thuốc một vị (giống 奇方[ji1…
›单击dān jīnhấp (sử dụng chuột hoặc thiết bị trỏ khác)
›单方向dān fāng xiàngmột hướng; một khía cạnh
›单方宣告dān fāng xuān gàotuyên bố đơn phương
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.