Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单方决定單方決定

dān fāng jué dìng

单方决定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单方决定 trong tiếng Việt

quyết định mà không tham khảo các bên liên quan; quyết định đơn phương

Tra từ liên quan