Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
地震活动带
dì zhèn huó dòng dài

vùng động đất; vành đai động đất

Cụm từ
地震波
dì zhèn bō

sóng địa chấn

Cụm từ
地震带
dì zhèn dài

vùng động đất; vành đai động đất

Cụm từ
地震局
dì zhèn jú

cục động đất

Cụm từ
地震学家
dì zhèn xué jiā

nhà địa chấn học; nhà khoa học nghiên cứu động đất

Cụm từ
地震学
dì zhèn xué

địa chấn học; khoa học về động đất

Cụm từ
地震区
dì zhèn qū

vùng địa chấn; vành đai động đất

Cụm từ
地震仪
dì zhèn yí

máy đo địa chấn

Cụm từ
地震
dì zhèn

động đất

Cụm từ
地雷
dì léi

mìn chống tăng (LT:顆|颗[ke1]); (ví von) điểm nhạy cảm; điểm yếu

Cụm từ
地陪
dì péi

hướng dẫn viên địa phương; thuyết minh viên du lịch

Cụm từ
地铁站
dì tiě zhàn

ga tàu điện ngầm

Cụm từ
地铁
dì tiě

đường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầm

Cụm từ
地钱
dì qián

cây rêu tản (Marchantia polymorpha)

Cụm từ
地邻
dì lín

hàng xóm trên ruộng đất

Cụm từ
地道
dì dao

chính thống; đích thực; đúng chuẩn

Cụm từ
地速
dì sù

vận tốc mặt đất (của máy bay, v.v.)

Cụm từ
地轴
dì zhóu

trục trái đất

Cụm từ
地躺拳
dì tǎng quán

Địa Thảng Quyền - "Quyền Nằm Trên Mặt Đất"; "Quyền Ngã Lăn Trên Đất" - Võ thuật

Cụm từ
地质年表
dì zhì nián biǎo

thang thời gian địa chất

Cụm từ
地质年代表
dì zhì nián dài biǎo

thang thời gian địa chất

Cụm từ
地质学家
dì zhì xué jiā

nhà địa chất học

Cụm từ
地质学
dì zhì xué

địa chất học

Cụm từ
地质
dì zhì

địa chất

Cụm từ
地貌
dì mào

(địa chất) địa mạo; địa hình thái học

Cụm từ
地调
dì diào

khảo sát địa chất, viết tắt của 地質調查|地质调查[di4 zhi4 diao4 cha2]

Viết tắt
地角天涯
dì jiǎo tiān yá

Tận cùng trời đất

Cụm từ
地西泮
dì xī pàn

diazepam (từ mượn); Valium

Cụm từ
地表水
dì biǎo shuǐ

nước bề mặt

Cụm từ
地表
dì biǎo

bề mặt (của trái đất)

Cụm từ