地陪 là gì?
地陪 [dì péi] có nghĩa là hướng dẫn viên địa phương; thuyết minh viên du lịch.
Nghĩa của từ 地陪 trong tiếng Việt
- hướng dẫn viên địa phương
- thuyết minh viên du lịch
Cách đọc và ghi nhớ 地陪
地陪 được đọc là dì péi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hướng dẫn viên địa phương; thuyết minh viên du lịch”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .