Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
均值
jūn zhí

giá trị trung bình

Cụm từ
均一
jūn yī

đồng đều; thống nhất; đồng nhất

Cụm từ
jūn

bằng; ngang; bình đẳng; đồng đều

Từ vựng
méi

biến thể của 梅[mei2]; mơ

Từ vựng
fén

biến thể của 墳|坟[fen2]; mộ; phần mộ

Từ vựng
坂本
Bǎn běn

Sakamoto (họ Nhật Bản)

Cụm từ
坂井
Bǎn jǐng

Sakai (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
bǎn

biến thể của 阪[ban3]

Từ vựng
zhǐ

(hình thức kết hợp) địa điểm; vị trí

Từ vựng

dùng trong 垃圾[la1 ji1]; tiếng Đài Loan là [se4]

Từ vựng

ranh giới; một đường biên

Từ vựng
zhuó

dấu chân

Từ vựng
zhèn

(phương ngữ) mương thoát nước giữa các cánh đồng (tiếng Đài Loan là [zun4]); dùng trong địa danh, đáng chú ý là 深圳[Shen1 zhen4]

Danh từ riêng

biến thể cũ của 俗[su2]

Từ vựng
qiān

một cánh đồng dài ba dặm; cách viết cũ của 阡[qian1]

Từ vựng
地点
dì diǎn

nơi; chỗ; địa điểm; địa điểm tổ chức; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
地黄
dì huáng

địa hoàng (Rehmannia glutinosa), rễ dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Cụm từ
地鳖
dì biē

bọ đất Trung Quốc (Eupolyphaga sinensis), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Cụm từ
地头蛇
dì tóu shé

kẻ bắt nạt địa phương; bạo chúa; trùm mafia khu vực

Cụm từ
地头
dì tóu

nơi; địa phương; rìa ruộng; lề dưới của trang giấy

Cụm từ
地面零点
dì miàn líng diǎn

điểm mặt đất tâm nổ

Cụm từ
地面部队
dì miàn bù duì

bộ binh

Cụm từ
地面灌溉
dì miàn guàn gài

tưới bề mặt

Cụm từ
地面水
dì miàn shuǐ

nước bề mặt

Cụm từ
地面气压
dì miàn qì yā

áp suất mặt đất

Cụm từ
地面核爆炸
dì miàn hé bào zhà

vụ nổ hạt nhân trên bề mặt

Cụm từ
地面控制
dì miàn kòng zhì

kiểm soát mặt đất (của hoạt động hàng không hoặc không gian)

Cụm từ
地面层
dì miàn céng

tầng trệt; tầng một

Cụm từ
地面
dì miàn

sàn; mặt đất; bề mặt

Cụm từ
地震烈度
dì zhèn liè dù

cường độ động đất (thước đo sức tàn phá)

Cụm từ