Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
地衣
dì yī

địa y (lichen)

Cụm từ
地处
dì chǔ

nằm ở; toạ lạc tại

Cụm từ
地藏菩萨
Dì zàng Pú sà

Địa Tạng Bồ Tát, vị Bồ Tát với Đại Nguyện (cứu độ tất cả chúng sinh trước khi chứng Bồ Đề); cũng được dịch là Địa Tạng Vương, Địa Mẫu hoặc Địa Khố Bồ Tát

Cụm từ
地藏王菩萨
Dì zàng wáng Pú sà

Địa Tạng Vương Bồ Tát, vị Bồ Tát với Đại Nguyện (cứu độ tất cả chúng sinh trước khi chứng Bồ Đề); cũng được dịch là Địa Tạng Vương, Địa Mẫu hoặc Địa Khố Bồ Tát

Cụm từ
地藏
Dì zàng

Địa Tạng, vị Bồ Tát với Đại Nguyện (cứu độ tất cả chúng sinh trước khi chứng Bồ Đề); cũng được dịch là Địa Tạng Vương, Địa Mẫu hoặc Địa Khố Bồ Tát

Cụm từ
地脚
dì jiǎo

chân trang (trong trang giấy); (phương ngữ) nền móng (của một tòa nhà); đế

Cụm từ
地脉
dì mài

vị trí địa lý theo nguyên tắc phong thủy 風水|风水[feng1 shui3]; đường ley

Cụm từ
地老天荒
dì lǎo tiān huāng

xem 天荒地老[tian1 huang1 di4 lao3]

Cụm từ
地缘政治学
dì yuán zhèng zhì xué

địa chính trị học

Cụm từ
地缘政治
dì yuán zhèng zhì

địa chính trị; mang tính địa chính trị

Cụm từ
地缘战略
dì yuán zhàn lüè

chiến lược địa chính trị

Cụm từ
地缘
dì yuán

tình hình địa lý; địa-(chính trị, v.v.)

Cụm từ
地线
dì xiàn

dây tiếp đất; dây nối đất

Cụm từ
地级市
dì jí shì

thành phố cấp địa khu

Cụm từ
地级
dì jí

(hành chính) cấp địa khu

Cụm từ
地精
dì jīng

yêu tinh lùn; địa tinh

Cụm từ
地籍
dì jí

hồ sơ địa chính

Cụm từ
地窨子
dì yìn zi

hầm

Cụm từ
地窨
dì yìn

hầm

Cụm từ
地窖
dì jiào

hầm; tầng hầm

Cụm từ
地窄人稠
dì zhǎi rén chóu

nhỏ và đông đúc

Cụm từ
地穴
dì xué

hố; hang; mộ phần

Cụm từ
地积单
dì jī dān

đơn vị diện tích (ví dụ 畝|亩[mu3], mẫu Trung Quốc)

Cụm từ
地积
dì jī

diện tích đất

Cụm từ
地税
dì shuì

thuế địa phương (viết tắt của 地方稅|地方税[di4 fang1 shui4]); thuế đất (viết tắt của 土地稅|土地税[tu3 di4 shui4])

Viết tắt
地租收入
dì zū shōu rù

thu nhập từ tiền thuê đất (đặc biệt là đất nông nghiệp)

Cụm từ
地租
dì zū

tiền thuê đất; thuế đất

Cụm từ
地祇
dì qí

thổ thần

Cụm từ
地砖
dì zhuān

gạch lát sàn

Cụm từ
地磁场
dì cí chǎng

từ trường trái đất

Cụm từ