地铁
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầm
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầm
地铁 thường mang nghĩa “đường sắt ngầm; tàu điện ngầm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 地铁 cùng cụm 地铁站 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
ga tàu điện ngầm
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ga tàu điện ngầm
›地钱dì qiáncây rêu tản (Marchantia polymorpha)
›地邻dì línhàng xóm trên ruộng đất
›地陪dì péihướng dẫn viên địa phương; thuyết minh viên du lịch
›地雷dì léimìn chống tăng (LT:顆|颗[ke1]); (ví von) điểm nhạy cảm; điểm yếu
›地道dì daochính thống; đích thực; đúng chuẩn
›地震dì zhènđộng đất
›地速dì sùvận tốc mặt đất (của máy bay, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.