Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地钱地錢

dì qián

地钱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地钱 trong tiếng Việt

cây rêu tản (Marchantia polymorpha)

Tra từ liên quan