Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
坚韧不拔
jiān rèn bù bá

kiên cường và bất khuất (thành ngữ); kiên trì và không khuất phục

Thành ngữ
坚韧
jiān rèn

bền bỉ và dẻo dai; kiên trì

Cụm từ
坚贞不渝
jiān zhēn bù yú

liêm chính không lay chuyển (thành ngữ); không nao núng

Thành ngữ
坚贞不屈
jiān zhēn bù qū

trung thành và không khuất phục (thành ngữ); kiên cường

Thành ngữ
坚贞
jiān zhēn

kiên định; không nao núng; trung thành đến cùng

Cụm từ
坚苦卓绝
jiān kǔ zhuó jué

kiên trì vượt qua thử thách (thành ngữ); quyết tâm nổi bật

Thành ngữ
坚若磐石
jiān ruò pán shí

vững như bàn thạch

Cụm từ
坚致
jiān zhì

bền vững và tinh tế

Cụm từ
坚称
jiān chēng

khẳng định; nhất quyết

Cụm từ
坚硬
jiān yìng

cứng; rắn chắc

Cụm từ
坚牢
jiān láo

mạnh mẽ; kiên cố

Cụm từ
坚决
jiān jué

vững vàng; kiên quyết; quyết tâm

Cụm từ
坚毅
jiān yì

kiên trì và bền bỉ; quyết tâm không lay chuyển

Cụm từ
坚果
jiān guǒ

hạt

Cụm từ
坚明
jiān míng

củng cố và làm rõ

Cụm từ
坚挺
jiān tǐng

vững vàng và ngay thẳng; mạnh (về tiền tệ)

Cụm từ
坚振礼
jiān zhèn lǐ

thêm sức (nghi lễ Công giáo)

Cụm từ
坚振
jiān zhèn

thêm sức (nghi lễ Công giáo)

Cụm từ
坚持不渝
jiān chí bù yú

giữ vững không thay đổi (thành ngữ); kiên trì

Thành ngữ
坚持不懈
jiān chí bù xiè

kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng

Thành ngữ
坚持下去
jiān chí xià qù

tiếp tục kiên trì

Cụm từ
坚持
jiān chí

kiên trì; khăng khăng; nhất định

Cụm từ
坚戈
jiān gē

tenge (đơn vị tiền tệ Kazakhstan) (từ mượn)

Cụm từ
坚忍不拔
jiān rěn bù bá

sự kiên cường

Cụm từ
坚忍
jiān rěn

kiên trì; kiên cường

Cụm từ
坚强不屈
jiān qiáng bù qū

kiên cường bất khuất (thành ngữ); kiên định

Thành ngữ
坚强
jiān qiáng

kiên cường; mạnh mẽ

Cụm từ
坚尼系数
Jiān ní xì shù

xem 基尼係數|基尼系数[Ji1 ni2 xi4 shu4]

Cụm từ
坚实
jiān shí

vững chắc và có giá trị; rắn chắc

Cụm từ
坚定性
jiān dìng xìng

sự kiên định; sự vững vàng

Cụm từ