Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
外来物种
wài lái wù zhǒng

loài du nhập

Cụm từ
外来投资
wài lái tóu zī

đầu tư nước ngoài

Cụm từ
外来成语
wài lái chéng yǔ

thành ngữ mượn

Thành ngữ
外来娃
wài lái wá

trẻ em sinh ra từ cha mẹ từ nông thôn di cư lên thành thị

Cụm từ
外来人
wài lái rén

người nước ngoài

Cụm từ
外来
wài lái

bên ngoài; nước ngoài

Cụm từ
外企
wài qǐ

doanh nghiệp nước ngoài; công ty thành lập ở Trung Quốc đại lục với vốn đầu tư trực tiếp từ các thực thể nước ngoài hoặc từ các nhà đầu tư ở Đài Loan, Ma Cao hoặc Hồng Kông; viết…

Viết tắt
外人
wài rén

người ngoài; người nước ngoài; người lạ

Cụm từ
外交风波
wài jiāo fēng bō

khủng hoảng ngoại giao

Cụm từ
外交关系理事会
Wài jiāo Guān xì Lǐ shì huì

Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (tổ chức tư vấn chính sách của Mỹ)

Cụm từ
外交关系
wài jiāo guān xì

quan hệ ngoại giao; quan hệ đối ngoại

Cụm từ
外交部长
wài jiāo bù zhǎng

bộ trưởng Bộ Ngoại giao

Cụm từ
外交部
Wài jiāo bù

Bộ Ngoại giao; văn phòng ngoại giao; Bộ Ngoại vụ

Cụm từ
外交豁免权
wài jiāo huò miǎn quán

quyền miễn trừ ngoại giao

Cụm từ
外交特权
wài jiāo tè quán

quyền miễn trừ ngoại giao

Cụm từ
外交政策
wài jiāo zhèng cè

chính sách đối ngoại

Cụm từ
外交手腕
wài jiāo shǒu wàn

khéo léo ngoại giao

Cụm từ
外交庇护
wài jiāo bì hù

tị nạn ngoại giao

Cụm từ
外交家
wài jiāo jiā

nhà ngoại giao

Cụm từ
外交官
wài jiāo guān

nhà ngoại giao

Cụm từ
外交学院
Wài jiāo Xué yuàn

Đại học Ngoại giao Trung Quốc

Cụm từ
外交大臣
wài jiāo dà chén

Bộ trưởng Ngoại giao; (UK) Bộ trưởng Ngoại giao và Thịnh vượng chung

Cụm từ
外交事务
wài jiāo shì wù

công việc đối ngoại

Cụm từ
外交
wài jiāo

ngoại giao; thuộc ngoại giao; công việc đối ngoại; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
外事处
wài shì chù

Văn phòng Ngoại sự (tại một trường đại học); Sở Ngoại vụ

Cụm từ
外事
wài shì

ngoại sự

Cụm từ
外丹
wài dān

ngoại đan trong Đạo giáo

Cụm từ
wài

bên ngoài; thêm vào; ngoại; quốc tế

Từ vựng
夕阳西下
xī yáng xī xià

mặt trời lặn ở phía tây (thành ngữ)

Thành ngữ
夕阳产业
xī yáng chǎn yè

ngành công nghiệp lạc hậu; ngành công nghiệp suy thoái

Cụm từ