Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外交特权外交特權

wài jiāo tè quán

外交特权 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外交特权 trong tiếng Việt

quyền miễn trừ ngoại giao

Tra từ liên quan