外交特权
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
外交特权
quyền miễn trừ ngoại giao
Giản thể外交特权
Phồn thể外交特權
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng