Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
夏朝
Xià cháo

Nhà Hạ (2070-1600 TCN)

Cụm từ
夏历
xià lì

lịch âm truyền thống của Trung Quốc

Cụm từ
夏普
Xià pǔ

Tập đoàn Sharp

Cụm từ
夏时制
xià shí zhì

giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày

Cụm từ
夏日
xià rì

thời gian mùa hè

Cụm từ
夏敬渠
Xià Jìng qú

Hạ Kính Quề (1705-1787), tiểu thuyết gia đời Thanh, tác giả tiểu thuyết đồ sộ 野叟曝言[Ye3 sou3 Pu4 yan2] Lời Nói Khiêm Tốn Của Ông Già Quê

Cụm từ
夏延
Xià yán

Thành phố Cheyenne, thủ phủ của Wyoming

Cụm từ
夏州
Xià zhōu

tên địa danh cũ (đến thời nhà Đường), ở huyện Hành Sơn 橫山縣|横山县, Du Lâm, Thiểm Tây

Danh từ riêng
夏季
xià jì

mùa hè

Cụm từ
夏娃
Xià wá

Eva, người phụ nữ đầu tiên (phiên âm dùng trong các phiên bản Kinh Thánh Tin Lành) (từ tiếng Hebrew Ḥawwāh, có lẽ qua tiếng Quảng Đông 夏娃 {Haa6waa1})

Cụm từ
夏威夷火山国家公园
Xià wēi yí Huǒ shān Guó jiā Gōng yuán

Công viên Quốc gia Núi lửa Hawaii

Cụm từ
夏威夷果
Xià wēi yí guǒ

hạt mắc ca

Cụm từ
夏威夷州
Xià wēi yí zhōu

tiểu bang Hawaii, Mỹ

Cụm từ
夏威夷岛
Xià wēi yí Dǎo

đảo Hawaii

Cụm từ
夏威夷
Xià wēi yí

Hawaii, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
夏天
xià tiān

mùa hè; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
夏士莲
Xià shì lián

Hazeline, dòng sản phẩm chăm sóc da của Unilever

Cụm từ
夏商周
Xià Shāng zhōu

Hạ, Thương và Chu, các triều đại sớm nhất của Trung Quốc

Cụm từ
夏利
Xià lì

Xiali, thương hiệu xe của Công ty TNHH Ô tô Tianjin FAW Xiali

Cụm từ
夏克提
Xià kè tí

Shakti (Hindu giáo)

Cụm từ
夏令营
xià lìng yíng

trại hè

Cụm từ
夏令时
xià lìng shí

giờ tiết kiệm ánh sáng ngày

Cụm từ
夏令
xià lìng

mùa hè; thời tiết mùa hè

Cụm từ
夏代
Xià dài

triều Hạ khoảng 2000 TCN

Cụm từ
xià

mùa hè

Từ vựng
líng

la cà; tên của cha Hoàng đế Nghiêu

Từ vựng
suī

xem 夂[zhi3]

Từ vựng
biàn

biến thể tiếng Nhật của 變|变[bian4]

Từ vựng
féng

húc (như động vật có sừng)

Từ vựng
xiáng

biến thể cũ của 降[xiang2]

Từ vựng