外来
bên ngoài; nước ngoài
bên ngoài; nước ngoài
外来 thường mang nghĩa “bên ngoài”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 外来, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(văn học) xâm lược nước ngoài; mối đe dọa bên ngoài; nhục nhã do người ngoài gây ra
›外来人wài lái rénngười nước ngoài
›外人wài rénngười ngoài; người nước ngoài; người lạ
›外来投资wài lái tóu zīđầu tư nước ngoài
›外来娃wài lái wátrẻ em sinh ra từ cha mẹ từ nông thôn di cư lên thành thị
›外交风波wài jiāo fēng bōkhủng hoảng ngoại giao
›外交关系理事会Wài jiāo Guān xì Lǐ shì huìHội đồng Quan hệ Đối ngoại (tổ chức tư vấn chính sách của Mỹ)
›外交关系wài jiāo guān xìquan hệ ngoại giao; quan hệ đối ngoại
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.