Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外来投资外來投資

wài lái tóu zī

外来投资 là gì?

外来投资 [wài lái tóu zī] có nghĩa là đầu tư nước ngoài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外来投资 trong tiếng Việt

đầu tư nước ngoài

Cách đọc và ghi nhớ 外来投资

外来投资 được đọc là wài lái tóu zī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu tư nước ngoài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan