外来投资
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
外来投资
đầu tư nước ngoài
Giản thể外来投资
Phồn thể外來投資
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng