外交豁免权
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
外交豁免权
quyền miễn trừ ngoại giao
Giản thể外交豁免权
Phồn thể外交豁免權
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng