Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外交

wài jiāo

外交 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外交 trong tiếng Việt

ngoại giao; thuộc ngoại giao; công việc đối ngoại; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan