外来娃外來娃 wài lái wá 外来娃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 外来娃 trong tiếng Việt trẻ em sinh ra từ cha mẹ từ nông thôn di cư lên thành thị 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan