外来娃
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
外来娃
trẻ em sinh ra từ cha mẹ từ nông thôn di cư lên thành thị
Giản thể外来娃
Phồn thể外來娃
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng